Đáng kính nghĩa tiếng Anh là
venerable
/ˈvɛnərəbl̩/
adj
Đáng kính còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của venerable
Nghe phát âm giọng Mỹ của venerable
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đáng kính
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của venerable
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan venerable: Đáng kính
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
venerable