Đáng ghét nghĩa tiếng Đức là
verhaßt
(adj)
Đáng ghét còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của verhaßt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đáng ghét
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của verhaßt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan verhaßt: Đáng ghét
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
verhaßt