Đang đến gần (bão, mây, v.v.) nghĩa tiếng Đức là
aufziehend
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của aufziehend
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đang đến gần (bão, mây, v.v.)
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của aufziehend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan aufziehend: Đang đến gần (bão, mây, v.v.)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
aufziehend