Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đang bị đe dọa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của being threatened
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan being threatened: Đang bị đe dọa
Mở Rộng