Bản dịch được cập nhật vào ngày 01-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Dampfschiff für Freizeit
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tàu hơi giải trí
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Dampfschiff für Freizeit
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Dampfschiff für Freizeit
Mở Rộng