Đâm xuyên qua nghĩa tiếng Anh là
impaled
/ɪmˈpeɪld/
(v)
Đâm xuyên qua còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của impaled
Nghe phát âm giọng Mỹ của impaled
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đâm xuyên qua
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của impaled
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan impaled: Đâm xuyên qua
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
impaled