Đại sảnh hội họp nghĩa tiếng Anh là
assembly hall
/əˈsɛmbli hɔːl/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của assembly hall
Nghe phát âm giọng Mỹ của assembly hall
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đại sảnh hội họp
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của assembly hall
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan assembly hall: Đại sảnh hội họp
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
assembly hall