Đã xử lý nghĩa tiếng Đức là
bearbeitete
(v), Präteritum
Đã xử lý còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của bearbeitete
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã xử lý
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của bearbeitete
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan bearbeitete: Đã xử lý
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
bearbeitete