Đã xoay xở nghĩa tiếng Anh là
managed
/ˈmænɪdʒd/
(v)(past)
Đã xoay xở còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của managed
Nghe phát âm giọng Mỹ của managed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã xoay xở
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của managed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan managed: Đã xoay xở
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
managed