Đã xoa dịu nghĩa tiếng Anh là
soothed
/suːðd/
(v, past)
Đã xoa dịu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của soothed
Nghe phát âm giọng Mỹ của soothed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã xoa dịu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của soothed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan soothed: Đã xoa dịu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
soothed