Đã xoa dịu nghĩa tiếng Anh là
have pacified
/hæv ˈpæsəˌfaɪd/
v (past perfect)
Đã xoa dịu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have pacified
Nghe phát âm giọng Mỹ của have pacified
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã xoa dịu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have pacified
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have pacified: Đã xoa dịu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have pacified