Đã xèo xèo (khi nấu) nghĩa tiếng Anh là
have sizzled
/hæv ˈsɪzəld/
v (present perfect)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have sizzled
Nghe phát âm giọng Mỹ của have sizzled
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã xèo xèo (khi nấu)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have sizzled
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have sizzled: Đã xèo xèo (khi nấu)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have sizzled