Đã xem xét nghĩa tiếng Đức là
geprüft
(adj)
Đã xem xét còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của geprüft
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã xem xét
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của geprüft
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan geprüft: Đã xem xét
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
geprüft