Đã xem nhẹ nghĩa tiếng Anh là
overlooked
/ˌəʊvərˈlʊkt/
(v, past)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của overlooked
Nghe phát âm giọng Mỹ của overlooked
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã xem nhẹ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của overlooked
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan overlooked: Đã xem nhẹ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
overlooked