Đã vẽ tranh nghĩa tiếng Đức là
gemalt
(adj)
Đã vẽ tranh còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của gemalt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã vẽ tranh
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của gemalt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gemalt: Đã vẽ tranh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gemalt