Đã vật lộn nghĩa tiếng Anh là
have slogged
/hæv slɒɡd/
v (perfect)
Đã vật lộn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have slogged
Nghe phát âm giọng Mỹ của have slogged
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã vật lộn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have slogged
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have slogged: Đã vật lộn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have slogged