Đã van nài nghĩa tiếng Anh là
have begged
/hæv bɛɡd/
(v)
Đã van nài còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have begged
Nghe phát âm giọng Mỹ của have begged
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã van nài
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have begged
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have begged: Đã van nài
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have begged