Đã tu ừng ực nghĩa tiếng Anh là
guzzled
/ˈɡʌzəld/
(v)
Đã tu ừng ực còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của guzzled
Nghe phát âm giọng Mỹ của guzzled
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã tu ừng ực
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của guzzled
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan guzzled: Đã tu ừng ực
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
guzzled