Đã trả hết nghĩa tiếng Anh là
have paid off
/hæv peɪd ɔːf/
(Phrasal V.)
Đã trả hết còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have paid off
Nghe phát âm giọng Mỹ của have paid off
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã trả hết
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have paid off
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have paid off: Đã trả hết
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have paid off