Đã tổ chức nghĩa tiếng Anh là
have put on
/hæv pʊt ɒn/
(Phrasal V.)
Đã tổ chức còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have put on
Nghe phát âm giọng Mỹ của have put on
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã tổ chức
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have put on
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have put on: Đã tổ chức
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have put on