Da (thuộc) nghĩa tiếng Anh là
leather
/ˈlɛðər/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Da (thuộc)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của leather
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan leather: Da (thuộc)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
leather