Đã thực hiện nghĩa tiếng Đức là
realisierte
Prät.: „realisieren“
Đã thực hiện còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của realisierte
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã thực hiện
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của realisierte
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan realisierte: Đã thực hiện
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
realisierte