Đã theo dõi còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have shadowed
Nghe phát âm giọng Mỹ của have shadowed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã theo dõi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have shadowed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have shadowed: Đã theo dõi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have shadowed