Đã tắt tiếng nghĩa tiếng Anh là
muted
/mjuːtɪd/
(adj)
Đã tắt tiếng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của muted
Nghe phát âm giọng Mỹ của muted
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã tắt tiếng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của muted
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan muted: Đã tắt tiếng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
muted