Đã tạo kiểu nghĩa tiếng Anh là
shaped
(v)
Đã tạo kiểu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của shaped
Nghe phát âm giọng Mỹ của shaped
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã tạo kiểu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của shaped
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan shaped: Đã tạo kiểu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
shaped