Đã tạc nghĩa tiếng Anh là
carved
/kɑːrvd/
(v)(past)
Đã tạc còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của carved
Nghe phát âm giọng Mỹ của carved
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã tạc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của carved
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan carved: Đã tạc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
carved