Đã sứt mẻ nghĩa tiếng Anh là
chipped
/tʃɪpt/
(adj)
Đã sứt mẻ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của chipped
Nghe phát âm giọng Mỹ của chipped
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã sứt mẻ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của chipped
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan chipped: Đã sứt mẻ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
chipped