Đã sa thải nghĩa tiếng Anh là
dismissed
/dɪsˈmɪst/
(v)
Đã sa thải còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của dismissed
Nghe phát âm giọng Mỹ của dismissed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã sa thải
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của dismissed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan dismissed: Đã sa thải
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
dismissed