Đã rung lắc nghĩa tiếng Anh là
has shaken
/hæz ˈʃeɪkən/
(v) (present perfect)
Đã rung lắc còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của has shaken
Nghe phát âm giọng Mỹ của has shaken
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã rung lắc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của has shaken
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan has shaken: Đã rung lắc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
has shaken