Đã phát động nghĩa tiếng Anh là
launched
/lɔːntʃd/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã phát động
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của launched
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan launched: Đã phát động
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
launched