Đã nôn ọe nghĩa tiếng Anh là
vomited
/ˈvɒmɪtɪd/
(adj)
Đã nôn ọe còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của vomited
Nghe phát âm giọng Mỹ của vomited
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã nôn ọe
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của vomited
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan vomited: Đã nôn ọe
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
vomited