Đã nói chuyện phiếm nghĩa tiếng Đức là
geplaudert
(part II)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của geplaudert
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã nói chuyện phiếm
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của geplaudert
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan geplaudert: Đã nói chuyện phiếm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
geplaudert