Đã nhuốm máu nghĩa tiếng Anh là
have imbrued
/hæv ɪmˈbruːd/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have imbrued
Nghe phát âm giọng Mỹ của have imbrued
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã nhuốm máu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have imbrued
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have imbrued: Đã nhuốm máu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have imbrued