Đã nhốt lại nghĩa tiếng Anh là
confined
/kənˈfaɪnd/
(adj)
Đã nhốt lại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của confined
Nghe phát âm giọng Mỹ của confined
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã nhốt lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của confined
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan confined: Đã nhốt lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
confined