Đã nhồi nhét nghĩa tiếng Anh là
stuffed
/stʌft/
(v)
Đã nhồi nhét còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của stuffed
Nghe phát âm giọng Mỹ của stuffed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã nhồi nhét
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của stuffed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan stuffed: Đã nhồi nhét
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
stuffed