Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Unkraut gejätet
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã nhổ cỏ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Unkraut gejätet
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Unkraut gejätet: Đã nhổ cỏ
Mở Rộng