Đa nhiệm nghĩa tiếng Anh là
have juggled
/hæv ˈdʒʌɡəld/
v (perf.)
Đa nhiệm còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have juggled
Nghe phát âm giọng Mỹ của have juggled
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đa nhiệm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have juggled
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have juggled: Đa nhiệm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have juggled