Đã nhấn chìm nghĩa tiếng Anh là
submerged
/səbˈmɜːrdʒd/
(adj)
Đã nhấn chìm còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của submerged
Nghe phát âm giọng Mỹ của submerged
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã nhấn chìm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của submerged
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan submerged: Đã nhấn chìm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
submerged