Đã nhắc nhở nghĩa tiếng Đức là
gemahnt
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của gemahnt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã nhắc nhở
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của gemahnt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gemahnt: Đã nhắc nhở
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gemahnt