Đã ngập lụt nghĩa tiếng Đức là
überflutet
(adj)(part)
Đã ngập lụt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của überflutet
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã ngập lụt
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của überflutet
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan überflutet: Đã ngập lụt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
überflutet