Đã lóng ngóng nghĩa tiếng Anh là
clumsy
/ˈklʌmzi/
(adj or past verb phrase)
Đã lóng ngóng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của clumsy
Nghe phát âm giọng Mỹ của clumsy
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã lóng ngóng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của clumsy
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan clumsy: Đã lóng ngóng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
clumsy