Đã lên ngôi nghĩa tiếng Anh là
have acceded
/hæv əkˈsiːdɪd/
(v)
Đã lên ngôi còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have acceded
Nghe phát âm giọng Mỹ của have acceded
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã lên ngôi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have acceded
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have acceded: Đã lên ngôi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have acceded