Đã làm rung lắc nghĩa tiếng Anh là
shaken
/ˈʃeɪkən/
(adj)
Đã làm rung lắc còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của shaken
Nghe phát âm giọng Mỹ của shaken
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã làm rung lắc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của shaken
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan shaken: Đã làm rung lắc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
shaken