Đã làm nổ tung nghĩa tiếng Anh là
blasted
/ˈblæstɪd/
(v)(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của blasted
Nghe phát âm giọng Mỹ của blasted
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã làm nổ tung
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của blasted
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan blasted: Đã làm nổ tung
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
blasted