Đã làm nghẹt nghĩa tiếng Đức là
verstopft
(adj)(Part II)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của verstopft
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã làm nghẹt
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của verstopft
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan verstopft: Đã làm nghẹt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
verstopft