Đã làm mất phẩm giá nghĩa tiếng Anh là
humiliated
/hjuːˈmɪlɪeɪtɪd/
(adj)
Đã làm mất phẩm giá còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của humiliated
Nghe phát âm giọng Mỹ của humiliated
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã làm mất phẩm giá
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của humiliated
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan humiliated: Đã làm mất phẩm giá
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
humiliated