Đã làm kinh hoàng nghĩa tiếng Anh là
have appalled
/hæv əˈpɔːld/
(v)
Đã làm kinh hoàng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have appalled
Nghe phát âm giọng Mỹ của have appalled
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã làm kinh hoàng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have appalled
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have appalled: Đã làm kinh hoàng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have appalled