Đã làm kẻ phản bội nghĩa tiếng Anh là
betrayed
/bɪˈtreɪdɪd/
(adj)(verb)
Đã làm kẻ phản bội còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của betrayed
Nghe phát âm giọng Mỹ của betrayed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã làm kẻ phản bội
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của betrayed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan betrayed: Đã làm kẻ phản bội
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
betrayed