Đã làm hài lòng nghĩa tiếng Anh là
satisfied
/ˈsætɪsfaɪd/
(adj)
Đã làm hài lòng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của satisfied
Nghe phát âm giọng Mỹ của satisfied
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã làm hài lòng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của satisfied
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan satisfied: Đã làm hài lòng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
satisfied