Đã làm chủ nhà nghĩa tiếng Anh là
have hosted
/hæv həʊstɪd/
(v)
Đã làm chủ nhà còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have hosted
Nghe phát âm giọng Mỹ của have hosted
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã làm chủ nhà
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have hosted
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have hosted: Đã làm chủ nhà
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have hosted